ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "học trò" (1件)
học trò
日本語
名生徒
名学生
名学生
Học trò chăm chỉ học bài.
生徒は一生懸命勉強している。
類語検索結果 "học trò" (1件)
học trò cũ
日本語
名元教え子
Anh ấy gặp lại học trò cũ sau nhiều năm.
彼は数年ぶりに元教え子に再会した。
フレーズ検索結果 "học trò" (4件)
Anh ấy muốn trở thành nhà khoa học trong tương lai nên dự định sẽ học cao học.
彼は将来、科学者になりたいので、大学院に進学するつもりだ
Học trò chăm chỉ học bài.
生徒は一生懸命勉強している。
Thành phố này nổi tiếng với những cao ốc chọc trời.
この都市は超高層ビルで有名です。
Anh ấy gặp lại học trò cũ sau nhiều năm.
彼は数年ぶりに元教え子に再会した。
